pigs' knuckles

pigs' knuckles

A chef prepares pigs' knuckles for a traditional stew.

Định nghĩa

Danh từ số nhiều (thường dùngdạng số nhiều): - Món ăn từ chân hoặc khớp ngón chân của lợn: "pigs' knuckles" dùng để chỉ phần chân hoặc khớp xương ngón chân của lợn được chế biến thành thực phẩm. Món này thường được muối chua, hầm, hoặc nấu đông.

dụ sử dụng
  • (Món chân giò lợn thường được muối chua hoặc hầm để tạo thành một món ăn truyền thống.)
  • ( ấy gọi một đĩa chân giò lợn với dưa cải chua tại nhà hàng Đức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to stew pigs' knuckles": hầm chân giò lợn.
    • The recipe for stewed pigs' knuckles requires slow cooking for several hours. (Công thức hầm chân giò lợn yêu cầu nấu chậm trong vài giờ.)
  • "pickled pigs' knuckles": chân giò lợn muối chua.
    • Pickled pigs' knuckles are a popular snack in some Eastern European cuisines. (Chân giò lợn muối chua một món ăn nhẹ phổ biến trong một số nền ẩm thực Đông Âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Pig's knuckle (danh từ số ít): một cái chân hoặc khớp ngón chân của lợn.
    • He bought a single pig's knuckle from the butcher. (Anh ấy mua một cái chân giò lợn từ người bán thịt.)
  • Pig trotters (danh từ số nhiều): chân lợn, thường dùng để chỉ toàn bộ chân (bao gồm móng), đồng nghĩa gần với "pigs' knuckles".
Từ đồng nghĩa
  • Pig trotters: chân lợn.
  • Hock: phần chân sau của lợn, thường dùng trong nấu ăn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "pigs' knuckles". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "stew" (hầm) hoặc "pickle" (muối chua) với cụm từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng "pigs' knuckles".